Máy bơm nhiệt bể bơi – Swimming Pool Heat Pump TRT-30PHP – Công nghệ làm nóng nước hiện đại bằng năng lượng không khí.
Máy bơm nhiệt bể bơi – Swimming Pool Heat Pump TRT-30PHP. Sản phẩm bơm nhiệt hồ bơi tiết kiệm điện năng mới nhất. Tiết kiệm đến 80% điện năng và an toàn tuyệt đối khi sử dụng. TRT-30PHP mang lại trải nghiệm bơi lội không giới hạn cho tất cả mọi người.
Máy nước nóng cho hồ bơi TRT-30PHP được lắp đặt rộng rãi cho các hệ thống hồ bơi 4 mùa tại các biệt thự, nhà nghỉ, khách sạn, resort, sân golf, trường học, bệnh viện, nhà máy xí nghiệp sản xuất…
Các hệ thống làm ấm nước hồ bơi hiện đại đều ưu tiên sử dụng các dòng máy bơm nhiệt cao cấp, vừa bền lại có hiệu năng sử dụng cao. Thay vì sử dụng các thiết bị truyền thống lỗi thời với năng suất thấp thì máy cấp nhiệt sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội hoàn toàn là một sự lựa chọn đúng đắn và thông minh:
Máy bơm nhiệt bể bơi TRT-30PHP được sản xuất theo tiêu chuẩn Công Nghệ Mỹ, trang bị máy nén COPELAND cho hiệu suất nén tối đa. Thiết bị có thiết kế chắc chắn, chạy êm và hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn.
Tuổi thọ của thiết bị có thể kéo dài đến 18 – 20 năm nếu được bảo dưỡng đúng cách.
|
Kích thước (L*W*H) |
710*710*925 |
|
Máy nén |
CopelandZW34KA*1 |
|
Chất làm lạnh |
R417A/1.8kg*1 |
|
Nguồn cấp |
380V/50Hz |
|
Tụ điện |
PVC Titanium Heat Exchanger |
|
φ12.7*12 |
|
|
Thiết bị bay hơi |
550-670-550*750 |
|
U-1/φ9.52/25U Pipe |
|
|
Máy tách khí-lỏng |
LF8W5A-03A*1 |
|
Four-way Valve |
SHF-11-45D1*1 |
|
Expansion Valve |
2,4 |
|
AC contactor |
(220V-18A)*1 |
|
Motor/ Fan Blade |
90W*1/φ490*1 |
|
Controller |
Single System |
|
Low Pressure Switch |
0.05/0.15MPa |
|
High Pressure Switch |
2.4/3.0MPa |
|
Power Line |
3*2.5mm2+2*1.5mm2 |
|
Packing |
Polywood Packing |
|
Công suất sinh nhiệt(kW) |
10,8 |
|
Công suất đầu vào (kW) |
1,9 |
|
Rated Current(A) |
5 |
|
COP |
5,68 |
|
Nhiệt độ nước đầu ra định mức (℃) |
28 |
|
Nhiệt độ nước đầu ra tối đa(℃) |
40 |
|
Lưu lương (L/H) |
4643 |
|
Chống nước |
IPX4 |
|
Anti-electric shock Rate |
I |
|
Độ ồn (dB(A)) |
≤55 |
|
Trọng lượng (kg) |
90/96 |
|
Kích thước đường ống (mm) |
DN25 |
|
Kích thước (L*W*H) |
710*710*925 |
|
Máy nén |
CopelandZW34KA*1 |
|
Chất làm lạnh |
R417A/1.8kg*1 |
|
Nguồn cấp |
380V/50Hz |
|
Tụ điện |
PVC Titanium Heat Exchanger |
|
φ12.7*12 |
|
|
Thiết bị bay hơi |
550-670-550*750 |
|
U-1/φ9.52/25U Pipe |
|
|
Máy tách khí-lỏng |
LF8W5A-03A*1 |
|
Four-way Valve |
SHF-11-45D1*1 |
|
Expansion Valve |
2,4 |
|
AC contactor |
(220V-18A)*1 |
|
Motor/ Fan Blade |
90W*1/φ490*1 |
|
Controller |
Single System |
|
Low Pressure Switch |
0.05/0.15MPa |
|
High Pressure Switch |
2.4/3.0MPa |
|
Power Line |
3*2.5mm2+2*1.5mm2 |
|
Packing |
Polywood Packing |
|
Công suất sinh nhiệt(kW) |
10,8 |
|
Công suất đầu vào (kW) |
1,9 |
|
Rated Current(A) |
5 |
|
COP |
5,68 |
|
Nhiệt độ nước đầu ra định mức (℃) |
28 |
|
Nhiệt độ nước đầu ra tối đa(℃) |
40 |
|
Lưu lương (L/H) |
4643 |
|
Chống nước |
IPX4 |
|
Anti-electric shock Rate |
I |
|
Độ ồn (dB(A)) |
≤55 |
|
Trọng lượng (kg) |
90/96 |
|
Kích thước đường ống (mm) |
DN25 |